LỊCH THI ĐẤU WORLD CUP 2026
Đã cập nhật theo giờ Việt Nam
Các bạn đam mê bóng đá không thể bỏ lỡ lịch thi đấu World Cup 2026 mới nhất và chuẩn xác nhất. Giải đấu năm nay khởi tranh vào tháng 6/2026 tại Bắc Mỹ, mang đến những trận cầu đỉnh cao. Mình sẽ cập nhật toàn bộ thông tin chi tiết để mọi người dễ dàng theo dõi.

3 Tiêu chí "cốt tử" để dự đoán đội vô địch
Khi theo dõi giải đấu bóng đá lớn nhất hành tinh, việc dự đoán nhà vô địch luôn là chủ đề được người xem bàn luận sôi nổi nhất. Từ kinh nghiệm 10 năm làm nghề và theo dõi sát sao các giải đấu lớn nhỏ, mình đúc kết được 3 tiêu chí cực kỳ quan trọng mà các bạn cần đặc biệt lưu ý trước khi đưa ra nhận định.
Thứ nhất là lịch sử thi đấu tại các kỳ World Cup trước đây; những đội bóng có DNA chiến thắng thường biết cách vượt qua sức ép tâm lý khủng khiếp ở các vòng loại trực tiếp.
Thứ hai là phong độ và thành tích hiện tại ở các giải vô địch châu lục, bởi một đội tuyển đang sở hữu chuỗi trận bất bại và lối chơi vào form sẽ mang sự tự tin rất lớn đến đất Bắc Mỹ.
Cuối cùng, yếu tố quyết định cục diện nằm ở tài năng của huấn luyện viên và đẳng cấp thực sự của các cầu thủ trụ cột. Một chiến lược gia tài ba kết hợp cùng những ngôi sao biết tỏa sáng đúng lúc sẽ giúp đội bóng lật ngược mọi tình thế khó khăn.
Dù vậy, không có đội tuyển nào là không có điểm yếu; việc đánh giá phải khách quan, nhìn nhận trực diện vào cả những lỗ hổng nơi hàng phòng ngự để có cái nhìn trung thực nhất.
48 đội bóng tham gia: Phân loại theo bảng A, B, C...
Dù kỳ giải năm 2026 đã chính thức mở rộng quy mô lên 48 đội bóng để tăng tính cạnh tranh toàn cầu, nhưng trong khuôn khổ phần tổng hợp này, mình xin phép chắt lọc và giới thiệu đến các bạn danh sách 48 đội bóng tiêu biểu nhất, đóng vai trò hạt giống đại diện cho các bảng đấu.
Đây đều là những đội bóng sở hữu lượng người hâm mộ đông đảo, có bề dày lịch sử truyền thống hoặc đang thể hiện phong độ thăng hoa trên bảng xếp hạng của FIFA. Việc phân bổ chia bảng được ban tổ chức thực hiện minh bạch, chia đều các thế lực mạnh từ nhiều khu vực địa lý khác nhau để đảm bảo tính công bằng tối đa.
Các bạn có thể dễ dàng nhận thấy sự hiện diện của những ông lớn quen thuộc đến từ châu Âu, Nam Mỹ cho đến những ẩn số đầy thú vị từ châu Á và châu Phi. Thông qua bảng dữ liệu tổng hợp chi tiết bên dưới, người xem sẽ nắm bắt nhanh chóng tên đội, bảng đấu và khu vực châu lục, từ đó thuận tiện hơn trong việc đối chiếu với lịch thi đấu ở các vòng knock-out đầy kịch tính sắp tới.

| Tên bảng | Tên đội | Châu lục |
|---|---|---|
| Bảng A | Mexico | Bắc Mỹ |
| Nam Phi | Châu Phi | |
| CH Séc | Châu Âu | |
| Hàn Quốc | Châu Á | |
| Bảng B | Canada | Bắc Mỹ |
| Bosnia and Herzegovina | Châu Âu | |
| Thụy Sĩ | Châu Âu | |
| Qatar | Châu Á | |
| Bảng C | Brazil | Nam Mỹ |
| Morocco | Châu Phi | |
| Haiti | Nam Mỹ | |
| Scotland | Châu Âu | |
| Bảng D | Mỹ | Bắc Mỹ |
| Paraguay | Nam Mỹ | |
| Australia | Châu Á | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | Châu Âu | |
| Bảng E | Đức | Châu Âu |
| Curacao | Châu Âu | |
| Ecuador | Nam Mỹ | |
| Bờ Biển Ngà | Châu Phi | |
| Bảng F | Hà Lan | Châu Âu |
| Nhật Bản | Châu Á | |
| Thụy Điển | Châu Âu | |
| Tunisia | Châu Phi | |
| Bảng G | Bỉ | Châu Âu |
| Ai Cập | Châu Phi | |
| Iran | Châu Á | |
| New Zealand | Châu Úc | |
| Bảng H | Tây Ban Nha | Châu Âu |
| Cape Verde | Nam Mỹ | |
| Ả Rập Xê Út | Châu Á | |
| Uruguay | Nam Mỹ | |
| Bảng I | Pháp | Châu Âu |
| Senegal | Châu Phi | |
| Iraq | Châu Á | |
| Na Uy | Châu Âu | |
| Bảng J | Argentina | Nam Mỹ |
| Algeria | Châu Phi | |
| Áo | Châu Âu | |
| Jordan | Châu Á | |
| Bảng K | Bồ Đào Nha | Châu Âu |
| CHDC Congo | Châu Phi | |
| Uzbekistan | Châu Á | |
| Colombia | Nam Mỹ | |
| Bảng L | Anh | Châu Âu |
| Croatia | Châu Âu | |
| Ghana | Châu Phi | |
| Panama | Nam Mỹ |
Top các đội mạnh nhất châu Âu
Châu Âu luôn là khu vực sở hữu những nền bóng đá phát triển rực rỡ với hệ thống chiến thuật vô cùng hiện đại và tính kỷ luật thép trên sân cỏ. Dựa trên số liệu kỹ thuật, thành tích thực tế ở các giải đấu lớn gần đây, Pháp, Anh và Tây Ban Nha đang là 3 cái tên nổi bật hàng đầu.
Pháp sở hữu hàng công đầy sức mạnh với tốc độ bứt tốc vượt trội, tuy nhiên hàng thủ của họ đôi khi vẫn lộ ra sự thiếu tập trung trong các tình huống chống phản công nhanh.
Anh có dàn sao trẻ đồng đều trải dài ở mọi tuyến nhưng thường gặp vấn đề về mặt tâm lý khi bước vào loạt sút luân lưu hoặc các trận cầu sinh tử.
Trong khi đó, Tây Ban Nha nổi bật với khả năng cầm nhịp và kiểm soát bóng áp đảo, nhưng điểm yếu cố hữu là họ cần cải thiện khâu dứt điểm cuối cùng để chuyển hóa cơ hội thành bàn thắng một cách hiệu quả hơn.
Top các đội mạnh nhất châu Á
Bóng đá châu Á đang ngày càng thu hẹp khoảng cách trình độ với thế giới nhờ sự tiến bộ vượt bậc về nền tảng thể lực và tư duy chiến thuật nhạy bén. Tại giải đấu tầm cỡ này, Nhật Bản, Hàn Quốc và Iran tiếp tục là những niềm tự hào lớn nhất đại diện cho châu lục.
Nhật Bản nổi bật với lối đá ban bật nhỏ kỹ thuật, thi đấu vô cùng gắn kết và kỷ luật, nhưng họ vẫn gặp hạn chế nhất định về mặt thể hình khi tranh chấp tay đôi.
Hàn Quốc ghi dấu ấn bằng nền tảng thể lực sung mãn cùng những tình huống chuyển đổi trạng thái chớp nhoáng, dù lối chơi đôi lúc vẫn bị phụ thuộc quá nhiều vào phong độ của các ngôi sao tấn công.
Iran mang đến sự lỳ lợm đáng nể, sở hữu hàng phòng ngự lùi sâu vô cùng chắc chắn, song đội tuyển này lại tỏ ra lúng túng và bế tắc khi bị đối phương ép phải chủ động cầm bóng để áp đặt thế trận.
Top các đội mạnh nhất châu Mỹ
Khi nhắc đến bóng đá châu Mỹ, người xem luôn liên tưởng ngay đến lối chơi đầy ngẫu hứng, kỹ thuật cá nhân điêu luyện cùng tinh thần thi đấu vô cùng máu lửa. Tại kỳ giải này, Argentina, Brazil và Mỹ là 3 đại diện đáng chú ý nhất.
Đương kim vô địch Argentina duy trì phong độ ổn định với khả năng kiểm soát nhịp độ xuất sắc, nhưng vấn đề là đội hình của họ đang dần bước vào giai đoạn chuyển giao thế hệ và suy giảm thể lực.
Brazil vẫn chứng tỏ mình là cái nôi của những vũ công Samba với sức mạnh tấn công đa dạng, dẫu vậy sự lỏng lẻo nơi hàng phòng ngự thi thoảng vẫn để lộ những khoảng trống chết người.
Mỹ, với tư cách là quốc gia đồng chủ nhà, nắm giữ lợi thế to lớn về mặt sân bãi và dàn cầu thủ trẻ tràn đầy nhiệt huyết, song bản lĩnh thực chiến cũng như kinh nghiệm kiểm soát áp lực tại các vòng knock-out khốc liệt vẫn là một dấu hỏi lớn cần thời gian trả lời.
Các sân bóng tổ chức World Cup tại 3 nước: Mỹ, Canada, Mexico
Việc lựa chọn địa điểm thi đấu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khâu tổ chức, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm theo dõi của người xem lẫn nền tảng thể lực thi đấu của các cầu thủ. Vòng chung kết năm 2026 sẽ được tổ chức hoành tráng trải dài qua 3 quốc gia: Mỹ, Canada và Mexico, quy tụ tổng cộng 16 sân vận động đạt chuẩn quốc tế khắt khe nhất của FIFA.
Mình đã rà soát tổng hợp và đối chiếu chéo cẩn thận từ nhiều nguồn dữ liệu thể thao uy tín để mang đến cho các bạn bảng danh sách địa điểm thi đấu chính xác nhất. Mỗi sân bóng đều được trang bị cơ sở vật chất siêu hiện đại, mặt cỏ chất lượng cao và sức chứa khổng lồ lên tới hàng chục nghìn chỗ ngồi.
Tuy nhiên, do khoảng cách địa lý giữa các thành phố đăng cai là rất lớn, các đội bóng sẽ phải đối mặt với thách thức không nhỏ về thời gian di chuyển liên tục cũng như sự chênh lệch khắc nghiệt về mặt khí hậu.
Dưới đây là bảng thông tin chi tiết về sức chứa và các vòng đấu sẽ diễn ra tại từng sân bóng để các bạn tiện theo dõi cùng lịch thi đấu.

| Tên sân | Số lượng chỗ ngồi | Các trận đấu diễn ra |
|---|---|---|
| Estadio Azteca (Mexico) | 83,264 | 5 trận: Khai mạc, Vòng bảng, Vòng 32, Vòng 16 |
| MetLife Stadium (Mỹ) | 82,500 | 8 trận: Vòng bảng, Vòng 32, Vòng 16, Chung kết |
| AT&T Stadium (Mỹ) | 80,000 | 9 trận: Vòng bảng, Vòng 32, Vòng 16, Tứ kết, Bán kết |
| Arrowhead Stadium (Mỹ) | 76,416 | 6 trận: Vòng bảng, Vòng 32, Tứ kết |
| NRG Stadium (Mỹ) | 72,220 | 7 trận: Vòng bảng, Vòng 32, Vòng 16 |
| Mercedes-Benz Stadium (Mỹ) | 71,000 | 8 trận: Vòng bảng, Vòng 32, Vòng 16, Bán kết |
| SoFi Stadium (Mỹ) | 70,240 | 8 trận: Vòng bảng, Vòng 32, Tứ kết |
| Lincoln Financial Field (Mỹ) | 69,796 | 6 trận: Vòng bảng, Vòng 16 |
| Lumen Field (Mỹ) | 69,000 | 6 trận: Vòng bảng, Vòng 32 |
| Levi's Stadium (Mỹ) | 68,500 | 6 trận: Vòng bảng, Vòng 32 |
| Gillette Stadium (Mỹ) | 65,878 | 7 trận: Vòng bảng, Tứ kết |
| Hard Rock Stadium (Mỹ) | 64,767 | 7 trận: Vòng bảng, Vòng 32, Tứ kết, Tranh hạng ba |
| BC Place (Canada) | 54,500 | 7 trận: Vòng bảng, Vòng 32, Vòng 16 |
| Estadio BBVA (Mexico) | 53,500 | 4 trận: Vòng bảng, Vòng 32 |
| Estadio Akron (Mexico) | 49,850 | 4 trận: Vòng bảng |
| BMO Field (Canada) | 30,000 | 6 trận: Vòng bảng, Vòng 32 |
Lịch thi đấu world cup 2026
Đây chắc chắn là phần thông tin cốt lõi mà mọi người hâm mộ đều mong đợi nhất trước thềm giải đấu. Toàn bộ lịch thi đấu World Cup 2026 dưới đây đã được mình quy đổi cực kỳ cẩn thận và chính xác sang múi giờ Việt Nam, giúp các bạn dễ dàng lên kế hoạch thức đêm cổ vũ cho đội tuyển yêu thích mà không sợ nhầm lẫn thời gian.
Thể thức giải đấu năm nay chứng kiến sự thay đổi lớn trong lịch sử với tổng cộng 104 trận đấu tranh tài nảy lửa, trải dài xuyên suốt từ vòng bảng cho đến tận trận chung kết. Ở giai đoạn vòng bảng, các đội sẽ thi đấu vòng tròn một lượt, kết quả thực tế của mỗi trận đấu sẽ tác động trực tiếp và gay gắt đến cục diện vươn lên trên bảng xếp hạng.
Mình cam kết liệt kê đầy đủ, trung thực, tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ trận đấu nào theo đúng như lịch trình phân nhánh dự kiến từ ban tổ chức FIFA. Các bạn lưu ý, thông tin giờ giấc đã được đối chiếu kỹ lưỡng, nhưng thỉnh thoảng vẫn có thể xuất hiện sự điều chỉnh nhỏ từ FIFA khi sát ngày thi đấu chính thức. Hãy lưu ngay danh sách này lại để tiện tra cứu mọi lúc mọi nơi nhé.
| Trận | Thời gian (Giờ VN) | Đội 1 | VS | Đội 2 | Giai đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12/06 - 02:00 | Mexico | VS | Nam Phi | Bảng A |
| 2 | 12/06 - 09:00 | Hàn Quốc | VS | CH Séc | Bảng A |
| 3 | 13/06 - 02:00 | Canada | VS | Bosnia | Bảng B |
| 4 | 13/06 - 08:00 | Mỹ | VS | Paraguay | Bảng D |
| 5 | 14/06 - 02:00 | Qatar | VS | Thụy Sĩ | Bảng B |
| 6 | 14/06 - 05:00 | Brazil | VS | Marocco | Bảng C |
| 7 | 14/06 - 08:00 | Haiti | VS | Scotland | Bảng C |
| 8 | 14/06 - 11:00 | Úc | VS | Thổ Nhĩ Kỳ | Bảng D |
| 9 | 15/06 - 00:00 | Đức | VS | Curacao | Bảng E |
| 10 | 15/06 - 03:00 | Hà Lan | VS | Nhật Bản | Bảng F |
| 11 | 15/06 - 06:00 | Bờ Biển Ngà | VS | Ecuador | Bảng E |
| 12 | 15/06 - 09:00 | Thụy Điển | VS | Tunisia | Bảng F |
| 13 | 15/06 - 23:00 | Tây Ban Nha | VS | Cabo Verde | Bảng H |
| 14 | 16/06 - 02:00 | Bỉ | VS | Ai Cập | Bảng G |
| 15 | 16/06 - 05:00 | Saudi Arabia | VS | Uruguay | Bảng H |
| 16 | 16/06 - 08:00 | Iran | VS | New Zealand | Bảng G |
| 17 | 17/06 - 02:00 | Pháp | VS | Senegal | Bảng I |
| 18 | 17/06 - 05:00 | Iraq | VS | Na Uy | Bảng I |
| 19 | 17/06 - 08:00 | Argentina | VS | Algeria | Bảng J |
| 20 | 17/06 - 11:00 | Áo | VS | Jordan | Bảng J |
| 21 | 18/06 - 00:00 | Bồ Đào Nha | VS | CHDC Congo | Bảng K |
| 22 | 18/06 - 03:00 | Anh | VS | Croatia | Bảng L |
| 23 | 18/06 - 06:00 | Ghana | VS | Panama | Bảng L |
| 24 | 18/06 - 09:00 | Uzbekistan | VS | Colombia | Bảng K |
| 25 | 18/06 - 23:00 | CH Séc | VS | Nam Phi | Bảng A |
| 26 | 19/06 - 02:00 | Thụy Sĩ | VS | Bosnia | Bảng B |
| 27 | 19/06 - 05:00 | Canada | VS | Qatar | Bảng B |
| 28 | 19/06 - 08:00 | Mexico | VS | Hàn Quốc | Bảng A |
| 29 | 20/06 - 02:00 | Mỹ | VS | Úc | Bảng D |
| 30 | 20/06 - 05:00 | Scotland | VS | Marocco | Bảng C |
| 31 | 20/06 - 07:30 | Brazil | VS | Haiti | Bảng C |
| 32 | 20/06 - 10:00 | Thổ Nhĩ Kỳ | VS | Paraguay | Bảng D |
| 33 | 21/06 - 00:00 | Hà Lan | VS | Thụy Điển | Bảng F |
| 34 | 21/06 - 03:00 | Đức | VS | Bờ Biển Ngà | Bảng E |
| 35 | 21/06 - 07:00 | Ecuador | VS | Curacao | Bảng E |
| 36 | 21/06 - 11:00 | Tunisia | VS | Nhật Bản | Bảng F |
| 37 | 22/06 - 02:00 | Bỉ | VS | Iran | Bảng G |
| 38 | 22/06 - 05:00 | Ai Cập | VS | New Zealand | Bảng G |
| 39 | 22/06 - 08:00 | Tây Ban Nha | VS | Saudi Arabia | Bảng H |
| 40 | 22/06 - 11:00 | Cabo Verde | VS | Uruguay | Bảng H |
| 41 | 23/06 - 00:00 | Argentina | VS | Áo | Bảng J |
| 42 | 23/06 - 04:00 | Pháp | VS | Iraq | Bảng I |
| 43 | 23/06 - 08:00 | Senegal | VS | Na Uy | Bảng I |
| 44 | 23/06 - 11:00 | Algeria | VS | Jordan | Bảng J |
| 45 | 24/06 - 00:00 | Bồ Đào Nha | VS | Uzbekistan | Bảng K |
| 46 | 24/06 - 03:00 | Anh | VS | Ghana | Bảng L |
| 47 | 24/06 - 08:00 | CHDC Congo | VS | Colombia | Bảng K |
| 48 | 24/06 - 11:00 | Croatia | VS | Panama | Bảng L |
| 49 | 25/06 - 02:00 | Bosnia | VS | Qatar | Bảng B |
| 50 | 25/06 - 08:00 | Thụy Sĩ | VS | Canada | Bảng B |
| 51 | 25/06 - 02:00 | CH Séc | VS | Mexico | Bảng A |
| 52 | 25/06 - 08:00 | Nam Phi | VS | Hàn Quốc | Bảng A |
| 53 | 26/06 - 02:00 | Brazil | VS | Scotland | Bảng C |
| 54 | 26/06 - 02:00 | Marocco | VS | Haiti | Bảng C |
| 55 | 26/06 - 08:00 | Mỹ | VS | Thổ Nhĩ Kỳ | Bảng D |
| 56 | 26/06 - 08:00 | Paraguay | VS | Úc | Bảng D |
| 57 | 27/06 - 02:00 | Đức | VS | Ecuador | Bảng E |
| 58 | 26/06 - 06:00 | Nhật Bản | VS | Thụy Điển | Bảng F |
| 59 | 27/06 - 08:00 | Hà Lan | VS | Tunisia | Bảng F |
| 60 | 27/06 - 08:00 | Curacao | VS | Bờ Biển Ngà | Bảng E |
| 61 | 27/06 - 02:00 | Na Uy | VS | Pháp | Bảng I |
| 62 | 27/06 - 02:00 | Iraq | VS | Senegal | Bảng I |
| 63 | 27/06 - 08:00 | Tây Ban Nha | VS | Uruguay | Bảng H |
| 64 | 27/06 - 08:00 | Cabo Verde | VS | Saudi Arabia | Bảng H |
| 65 | 28/06 - 02:00 | Bỉ | VS | New Zealand | Bảng G |
| 66 | 28/06 - 02:00 | Ai Cập | VS | Iran | Bảng G |
| 67 | 28/06 - 04:00 | Panama | VS | Anh | Bảng L |
| 68 | 28/06 - 04:00 | Croatia | VS | Ghana | Bảng L |
| 69 | 28/06 - 06:30 | Colombia | VS | Bồ Đào Nha | Bảng K |
| 70 | 28/06 - 06:30 | CHDC Congo | VS | Uzbekistan | Bảng K |
| 71 | 28/06 - 09:00 | Algeria | VS | Áo | Bảng J |
| 72 | 28/06 - 09:00 | Jordan | VS | Argentina | Bảng J |
| 73 | 29/06 - 02:00 | Á quân Bảng A | VS | Á quân Bảng B | Vòng 32 đội |
| 74 | 30/06 - 03:30 | Nhất Bảng E | VS | Hạng 3 Bảng A/B/C/D/F | Vòng 32 đội |
| 75 | 30/06 - 08:00 | Nhất Bảng F | VS | Á quân Bảng C | Vòng 32 đội |
| 76 | 30/06 - 00:00 | Nhất Bảng C | VS | Á quân Bảng F | Vòng 32 đội |
| 77 | 01/07 - 04:00 | Nhất Bảng I | VS | Hạng 3 Bảng C/D/F/G/H | Vòng 32 đội |
| 78 | 01/07 - 00:00 | Á quân Bảng E | VS | Á quân Bảng I | Vòng 32 đội |
| 79 | 01/07 - 08:00 | Nhất Bảng A | VS | Hạng 3 Bảng C/E/F/H/I | Vòng 32 đội |
| 80 | 01/07 - 23:00 | Nhất Bảng L | VS | Hạng 3 Bảng E/H/I/J/K | Vòng 32 đội |
| 81 | 03/07 - 06:00 | Nhất Bảng B | VS | Hạng 3 Bảng E/F/G/I/J | Vòng 32 đội |
| 82 | 02/07 - 07:00 | Nhất Bảng D | VS | Hạng 3 Bảng B/E/F/I/J | Vòng 32 đội |
| 83 | 02/07 - 03:00 | Nhất Bảng G | VS | Hạng 3 Bảng A/E/H/I/J | Vòng 32 đội |
| 84 | 03/07 - 02:00 | Nhất Bảng H | VS | Á quân Bảng J | Vòng 32 đội |
| 85 | 03/07 - 10:00 | Nhất Bảng J | VS | Á quân Bảng H | Vòng 32 đội |
| 86 | 04/07 - 05:00 | Nhất Bảng K | VS | Á quân Bảng L | Vòng 32 đội |
| 87 | 04/07 - 08:30 | Nhất Bảng L | VS | Hạng 3 Bảng A/B/C/D/E | Vòng 32 đội |
| 88 | 04/07 - 01:00 | Á quân Bảng D | VS | Á quân Bảng G | Vòng 32 đội |
| 89 | 05/07 - 04:00 | Thắng Trận 74 | VS | Thắng Trận 77 | Vòng 1/8 |
| 90 | 05/07 - 00:00 | Thắng Trận 73 | VS | Thắng Trận 75 | Vòng 1/8 |
| 91 | 06/07 - 04:00 | Thắng Trận 76 | VS | Thắng Trận 78 | Vòng 1/8 |
| 92 | 06/07 - 07:00 | Thắng Trận 79 | VS | Thắng Trận 80 | Vòng 1/8 |
| 93 | 07/07 - 02:00 | Thắng Trận 83 | VS | Thắng Trận 84 | Vòng 1/8 |
| 94 | 07/07 - 07:00 | Thắng Trận 81 | VS | Thắng Trận 82 | Vòng 1/8 |
| 95 | 07/07 - 23:00 | Thắng Trận 86 | VS | Thắng Trận 88 | Vòng 1/8 |
| 96 | 08/07 - 03:00 | Thắng Trận 85 | VS | Thắng Trận 87 | Vòng 1/8 |
| 97 | 11/07 - 02:00 | Thắng Trận 89 | VS | Thắng Trận 90 | Tứ kết |
| 98 | 11/07 - 08:00 | Thắng Trận 91 | VS | Thắng Trận 92 | Tứ kết |
| 99 | 12/07 - 02:00 | Thắng Trận 93 | VS | Thắng Trận 94 | Tứ kết |
| 100 | 12/07 - 08:00 | Thắng Trận 95 | VS | Thắng Trận 96 | Tứ kết |
| 101 | 15/07 - 02:00 | Thắng Trận 97 | VS | Thắng Trận 98 | Bán kết |
| 102 | 16/07 - 02:00 | Thắng Trận 99 | VS | Thắng Trận 100 | Bán kết |
| 103 | 19/07 - 04:00 | Thua Trận 101 | VS | Thua Trận 102 | Tranh hạng ba |
| 104 | 20/07 - 02:00 | Thắng Trận 101 | VS | Thắng Trận 102 | Chung kết |
Lưu ý: Lịch thi đấu và các đội/sân bóng cho người xem đá bóng thay đổi tùy thời điểm thi đấu. Có thể sửa đổi khi cần thiết.

Mexico
Nam Phi
Hàn Quốc
CH Séc
Canada
Bosnia
Mỹ
Paraguay
Qatar
Thụy Sĩ
Brazil
Marocco
Haiti
Scotland
Úc
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Curacao
Hà Lan
Nhật Bản
Bờ Biển Ngà
Ecuador
Thụy Điển
Tunisia
Tây Ban Nha
Cabo Verde
Bỉ
Ai Cập
Saudi Arabia
Uruguay
Iran
New Zealand
Pháp
Senegal
Iraq
Na Uy
Argentina
Algeria
Áo
Jordan
Bồ Đào Nha
CHDC Congo
Anh
Croatia
Ghana
Panama
Uzbekistan
Colombia
Á quân Bảng A